plagal cadence

plagal cadence

A choir sings a hymn that ends with a plagal cadence.

Định nghĩa

Danh từ: plagal cadence (âm nhạc) một kiểu kết thúc hòa âm, thường được sử dụng trong nhạc nhà thờ, trong đó hợp âm át âm dưới (subdominant - thường hợp âm IV) được nối tiếp trực tiếp bởi hợp âm chủ (tonic - hợp âm I). tạo ra cảm giác kết thúc nhẹ nhàng, trang trọng, thường được gọi là "Amen cadence" hay xuất hiệncuối các bài thánh ca.

dụ sử dụng
  • (Bài thánh ca kết thúc bằng một plagal cadence, mang lại cảm giác kết thúc yên bình.)
  • (Trong âm nhạc Baroque, plagal cadence thường được dùng để làm nhẹ hợp âm cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Plagal cadence còn được gọi là Amen cadence thường xuất hiện trong phần kết thúc các bài thánh ca với lời "Amen".
  • Phân biệt với authentic cadence: authentic cadence (kết thúc chính) dùng hợp âm V (dominant) đến I (tonic), tạo cảm giác mạnh mẽ hơn; trong khi plagal cadence dùng IV đến I, tạo cảm giác mềm mại, nhẹ nhàng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Cadence (danh từ): một kết thúc hòa âm trong âm nhạc.
  • Plagal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kiểu kết thúc này.
  • Authentic cadence (danh từ): kết thúc chính (V - I).
  • Deceptive cadence (danh từ): kết thúc lừa dối (V - vi).
Từ đồng nghĩa
  • Amen cadence: kết thúc Amen (tên gọi phổ biến khác).
  • Subdominant-to-tonic cadence: kết thúc từ hợp âm át âm dưới lên hợp âm chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plagal cadence".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plagal cadence".